dental anatomy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu tạo cơ thể học của răng: Một chuyên ngành của giải phẫu học nghiên cứu về hình thái, cấu trúc, sự phát triển và các đặc điểm của răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Understanding dental anatomy is essential for becoming a dentist. (Hiểu biết về cấu tạo cơ thể học của răng là điều cần thiết để trở thành nha sĩ.)
- The textbook covers the fundamentals of dental anatomy. (Sách giáo trình bao gồm những nguyên lý cơ bản của cấu tạo cơ thể học răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"principles of dental anatomy": các nguyên lý của cấu tạo cơ thể học răng.
- The course focuses on the principles of dental anatomy and histology. (Khóa học tập trung vào các nguyên lý của cấu tạo cơ thể học răng và mô học.)
"study of dental anatomy": việc nghiên cứu cấu tạo cơ thể học răng.
- Her research is in the study of comparative dental anatomy. (Nghiên cứu của cô ấy thuộc lĩnh vực nghiên cứu cấu tạo cơ thể học răng so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dental (adj): thuộc về răng.
- dental care (chăm sóc răng miệng)
- Anatomy (n): giải phẫu học, cấu tạo cơ thể học.
- human anatomy (giải phẫu học cơ thể người)
Từ đồng nghĩa
- Tooth morphology: hình thái học răng.
- Odontography: (thuật ngữ chuyên ngành) mô tả hình thái răng.
Noun
- cấu tạo cơ thể học của răng